Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cover your bases

/ˈkʌvər jʊr ˈbeɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

hành động thận trọng để đảm bảo thành công phr.

Định nghĩa · to take precautions to ensure success

“You should cover your bases before launching the project.”Bạn nên hành động thận trọng trước khi khởi động dự án.

“Covering your bases can help you avoid mistakes.”Hành động thận trọng có thể giúp bạn tránh sai lầm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong phần viết.

Ghi chú · Thích hợp khi nhấn mạnh sự chuẩn bị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...