Kho từ › Idioms · caution › cover your bases

cover your bases

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
hành động thận trọng để đảm bảo thành công
UK /ˈkʌvər jʊr ˈbeɪsɪz/ · US /ˈkʌvər jʊr ˈbeɪsɪz/
to take precautions to ensure success
You should cover your bases before launching the project.
→ Bạn nên hành động thận trọng trước khi khởi động dự án.
Covering your bases can help you avoid mistakes.→ Hành động thận trọng có thể giúp bạn tránh sai lầm.
Đồng nghĩa
be preparedtake precautions
Collocations
cover your bases in planningcover your bases in business
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong phần viết.
Thích hợp khi nhấn mạnh sự chuẩn bị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...