Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › preference for

preference for

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
sở thích về
UK /ˈprɛfərəns fɔr/ · US /ˈprɛfərəns fɔr/
a greater liking for one alternative over others
She has a preference for classical music.
→ Cô ấy có sở thích về nhạc cổ điển.
His preference for spicy food is well-known.→ Sở thích về món ăn cay của anh ấy là điều nổi tiếng.
Đồng nghĩa
liking forfondness for
Collocations
strong preference forclear preference for
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến trong Writing.
Cụm này thường dùng để chỉ sự lựa chọn cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...