Kho từ › Idioms · indifference › not give a second thought

not give a second thought

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không lo lắng hoặc không quan tâm về điều gì
UK /nɑt gɪv ə ˈsɛkənd θɔt/ · US /nɑt gɪv ə ˈsɛkənd θɔt/
to not worry or care about something
He didn’t give a second thought to the consequences.
→ Anh ấy không lo lắng gì về hậu quả.
She left without giving it a second thought.→ Cô ấy ra đi mà không suy nghĩ thêm.
Đồng nghĩa
dismissignore
Collocations
not give a second thought tonot give a second thought about
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh sự thờ ơ trong bài luận.
Thể hiện sự không quan tâm đến điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...