Kho từ › Idioms · indifference › be cool about

be cool about

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
vẫn bình tĩnh và không lo lắng
UK /bi kul əˈbaʊt/ · US /bi kul əˈbaʊt/
to remain calm and unconcerned
She was cool about the changes at work.
→ Cô ấy rất bình tĩnh về những thay đổi ở công việc.
He is cool about missing the event.→ Anh ấy không lo lắng về việc bỏ lỡ sự kiện.
Đồng nghĩa
calmunconcerned
Collocations
be cool aboutbe cool about it
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh sự điềm tĩnh trong bài viết.
Thể hiện sự bình tĩnh trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...