Kho từ › Idioms · indifference › not make a fuss

not make a fuss

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không phàn nàn hoặc thể hiện sự quan tâm
UK /nɑt meɪk ə fʌs/ · US /nɑt meɪk ə fʌs/
to not complain or show concern
She chose not to make a fuss about the issue.
→ Cô ấy quyết định không phàn nàn về vấn đề này.
He didn’t make a fuss when things went wrong.→ Anh ấy không phàn nàn khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
Đồng nghĩa
stay calmnot complain
Collocations
not make a fuss aboutnot make a fuss over
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh sự bình thản trong bài viết.
Thể hiện sự không quan tâm đến vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...