Kho từ › Idioms · indifference › be off the hook

be off the hook

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
được giải thoát khỏi tình huống khó khăn
UK /bi ɔf ðə hʊk/ · US /bi ɔf ðə hʊk/
to be free from a difficult situation
She was off the hook after the misunderstanding was cleared.
→ Cô ấy đã được giải thoát sau khi hiểu lầm được làm rõ.
He felt off the hook when the deadline was extended.→ Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi thời hạn được gia hạn.
Đồng nghĩa
relievedfree
Collocations
be off the hook nowbe off the hook from
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự thờ ơ trong tình huống căng thẳng.
Thể hiện sự nhẹ nhõm khi không còn lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...