Kho từ › Idioms · indifference › be in the dark

be in the dark

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không biết hoặc không được thông báo về điều gì
UK /bi ɪn ðə dɑrk/ · US /bi ɪn ðə dɑrk/
to be unaware or uninformed about something
I was in the dark about the changes in the project.
→ Tôi không biết gì về những thay đổi trong dự án.
She felt in the dark regarding the meeting.→ Cô ấy cảm thấy không biết gì về cuộc họp.
Đồng nghĩa
unawareignorant
Collocations
be in the dark aboutbe left in the dark
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự không quan tâm trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả sự thiếu thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...