Kho từ › Idioms · indifference › not lift a finger

not lift a finger

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không giúp đỡ hoặc không làm gì cả
UK /nɑt lɪft ə ˈfɪŋɡər/ · US /nɑt lɪft ə ˈfɪŋɡər/
to not help or do anything
He didn’t lift a finger to help her.
→ Anh ấy không giúp đỡ cô ấy chút nào.
She won’t lift a finger for that project.→ Cô ấy sẽ không giúp đỡ cho dự án đó.
Đồng nghĩa
not helpignore
Collocations
not lift a finger fornot lift a finger to
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự thờ ơ trong bài viết.
Thể hiện sự không quan tâm đến việc giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...