brush it off
/brʌʃ ɪt ɔf/ B2 IELTS
Nghĩa
bỏ qua điều gì đó không quan trọng
phr.
Định nghĩa · to dismiss something as unimportant
“She just brushed it off and moved on.”Cô ấy chỉ bỏ qua và tiếp tục.
“He brushed off the criticism without a second thought.”Anh ấy đã bỏ qua lời chỉ trích mà không suy nghĩ nhiều.
Cụm hay dùng
brush it off casually
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để diễn tả sự thờ ơ trong phần viết.
Ghi chú · Dùng khi không muốn chú ý đến điều gì.