Kho từ › Idioms · indifference › brush it off

brush it off

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
bỏ qua điều gì đó không quan trọng
UK /brʌʃ ɪt ɔf/ · US /brʌʃ ɪt ɔf/
to dismiss something as unimportant
She just brushed it off and moved on.
→ Cô ấy chỉ bỏ qua và tiếp tục.
He brushed off the criticism without a second thought.→ Anh ấy đã bỏ qua lời chỉ trích mà không suy nghĩ nhiều.
Đồng nghĩa
dismissignore
Collocations
brush it off casually
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để diễn tả sự thờ ơ trong phần viết.
Dùng khi không muốn chú ý đến điều gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...