be out of the loop
Nghĩa
Định nghĩa · to not know about something important
“I feel out of the loop about the recent changes.”Tôi cảm thấy không biết gì về những thay đổi gần đây.
“He was out of the loop regarding the project updates.”Anh ấy không biết gì về các cập nhật của dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thiếu thông tin trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng khi không được cập nhật thông tin.