Kho từ › Idioms · indifference › be out of the loop

be out of the loop

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không biết về điều gì quan trọng
UK /bi aʊt ʌv ðə luːp/ · US /bi aʊt ʌv ðə luːp/
to not know about something important
I feel out of the loop about the recent changes.
→ Tôi cảm thấy không biết gì về những thay đổi gần đây.
He was out of the loop regarding the project updates.→ Anh ấy không biết gì về các cập nhật của dự án.
Đồng nghĩa
unawareuninformed
Collocations
be out of the loop on
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thiếu thông tin trong phần nói.
Thường dùng khi không được cập nhật thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...