Kho từ › Idioms · indifference › stay out of it

stay out of it

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không tham gia vào điều gì
UK /steɪ aʊt ʌv ɪt/ · US /steɪ aʊt ʌv ɪt/
to not get involved in something
I prefer to stay out of it and let them handle it.
→ Tôi thích không tham gia và để họ xử lý.
She decided to stay out of the argument.→ Cô ấy quyết định không tham gia vào cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩa
avoid involvementremain uninvolved
Collocations
stay out of it completely
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự không quan tâm trong phần nói.
Thể hiện sự thờ ơ với vấn đề người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...