Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jump on

/dʒʌmp ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

nhanh chóng tham gia vào một hoạt động hoặc xu hướng v.

Định nghĩa · to quickly join an activity or trend

“Many people jumped on the latest fashion trend.”Nhiều người đã nhanh chóng tham gia vào xu hướng thời trang mới nhất.

“He jumped on the opportunity to travel abroad.”Anh ấy đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'jump on' để thể hiện sự nhanh nhạy trong bài viết.

Ghi chú · 'Jump on' thường được sử dụng để chỉ việc tham gia nhanh chóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...