Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2473

embrace

/im'breis/

danh từ

  • sự ôm, cái ôm
  • (nói trại) sự ăn nằm với nhau

ngoại động từ

  • ôm, ôm chặt, ghì chặt
  • nắm lấy (thời cơ...)
  • đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp...)
  • gồm, bao gồm
  • bao quát (nhìn, nắm)

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây áp lực (đối với quan toà)
Đồng nghĩa hugacceptwelcomeadopt
Trái nghĩa rejectshunavoid
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of clasping another person in the arms (as in greeting or affection)\nn. the state of taking in or encircling\nn. a close affectionate and protective acceptance\nv. include in scope; include as part of something broader; have as one's sphere or territory

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...