Kho từ › Idioms · indifference › don't sweat it

don't sweat it

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
đừng lo lắng về điều đó
UK /doʊnt swɛt ɪt/ · US /doʊnt swɛt ɪt/
don't worry about it
If you miss the deadline, don't sweat it.
→ Nếu bạn lỡ hạn chót, đừng lo lắng về điều đó.
Don't sweat it; we can fix it later.→ Đừng lo lắng; chúng ta có thể sửa nó sau.
Đồng nghĩa
no worriesdon't worry
Collocations
don't sweat itsweat the small stuff
🎯 IELTS: Dùng idiom này để tạo sự thoải mái trong phần nói.
Thường dùng để trấn an ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...