don't sweat it
/doʊnt swɛt ɪt/ B2 IELTS
Nghĩa
đừng lo lắng về điều đó
phr.
Định nghĩa · don't worry about it
“If you miss the deadline, don't sweat it.”Nếu bạn lỡ hạn chót, đừng lo lắng về điều đó.
“Don't sweat it; we can fix it later.”Đừng lo lắng; chúng ta có thể sửa nó sau.
Đồng nghĩa
no worriesdon't worry
Cụm hay dùng
don't sweat itsweat the small stuff
Mẹo IELTS · Dùng idiom này để tạo sự thoải mái trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng để trấn an ai đó.