no rush
/noʊ rʌʃ/ B2 IELTS
Nghĩa
dành thời gian, không vội vàng
phr.
Định nghĩa · to take your time, not hurry
“There's no rush; take your time.”Không cần vội; hãy từ từ.
“We have no rush to finish this project.”Chúng ta không cần vội để hoàn thành dự án này.
Đồng nghĩa
take your timeno hurry
Mẹo IELTS · Dùng idiom này để thể hiện sự thoải mái trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự bình tĩnh trong tình huống.