Kho từ › Idioms · indifference › no rush

no rush

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
dành thời gian, không vội vàng
UK /noʊ rʌʃ/ · US /noʊ rʌʃ/
to take your time, not hurry
There's no rush; take your time.
→ Không cần vội; hãy từ từ.
We have no rush to finish this project.→ Chúng ta không cần vội để hoàn thành dự án này.
Đồng nghĩa
take your timeno hurry
Collocations
no rushrush into
🎯 IELTS: Dùng idiom này để thể hiện sự thoải mái trong bài viết.
Thể hiện sự bình tĩnh trong tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...