Kho từ › Idioms · indifference › just another face in the crowd

just another face in the crowd

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
một người không đặc biệt hoặc quan trọng
UK /dʒʌst əˈnʌðər feɪs ɪn ðə kraʊd/ · US /dʒʌst əˈnʌðər feɪs ɪn ðə kraʊd/
someone who is not special or important
He felt like just another face in the crowd at the party.
→ Anh ấy cảm thấy như chỉ là một người bình thường trong đám đông tại bữa tiệc.
In a big city, you can feel like just another face in the crowd.→ Ở một thành phố lớn, bạn có thể cảm thấy như chỉ là một người bình thường trong đám đông.
Đồng nghĩa
one of manyunremarkable
Collocations
just another face in the crowdblend in
🎯 IELTS: Dùng idiom này để thể hiện sự khiêm tốn trong bài viết.
Thể hiện sự không quan tâm đến sự nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...