Kho từ › Idioms · indifference › just going through the motions

just going through the motions

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
làm điều gì đó mà không có sự tham gia về mặt cảm xúc
UK /dʒʌst ˈɡoʊɪŋ θru ðə ˈmoʊʃənz/ · US /dʒʌst ˈɡoʊɪŋ θru ðə ˈmoʊʃənz/
to do something without emotional involvement
He was just going through the motions at the meeting.
→ Anh ấy chỉ tham gia cuộc họp một cách hời hợt.
Sometimes I feel like I'm just going through the motions in my job.→ Đôi khi tôi cảm thấy như mình chỉ làm việc một cách hời hợt.
Đồng nghĩa
lack engagementmechanical
Collocations
just going through the motionsgo through the motions
🎯 IELTS: Dùng idiom này để thể hiện sự thờ ơ trong bài viết.
Thể hiện sự thiếu nhiệt huyết trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...