Kho từ › Idioms · indifference › take it as it comes

take it as it comes

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
đối phó với mọi việc khi chúng xảy ra
UK /teɪk ɪt æz ɪt kʌmz/ · US /teɪk ɪt æz ɪt kʌmz/
to deal with things as they happen
I prefer to take it as it comes rather than worry too much.
→ Tôi thích đối phó với mọi việc khi chúng xảy ra hơn là lo lắng quá nhiều.
She takes life as it comes without stressing.→ Cô ấy đối phó với cuộc sống như nó đến mà không căng thẳng.
Đồng nghĩa
go with the flowadapt
Collocations
take it as it comesdeal with it
🎯 IELTS: Dùng idiom này để thể hiện sự tự nhiên trong bài viết.
Thể hiện sự thoải mái trong việc đối phó với tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...