Kho từ › Idioms · indifference › be on the back burner

be on the back burner

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
để lại một cái gì đó cho sau này
UK /bi ɑn ðə bæk ˈbɜrnər/ · US /bi ɑn ðə bæk ˈbɜrnər/
to put something aside for later
This project is on the back burner for now.
→ Dự án này tạm thời để lại cho sau.
He put his plans on the back burner until next year.→ Anh ấy đã để kế hoạch của mình lại cho năm sau.
Đồng nghĩa
postponedelay
Collocations
be on the back burnerput on the back burner
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt trong kế hoạch.
Dùng khi không ưu tiên một việc nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...