Kho từ › Collocations · sport › stay disciplined

stay disciplined

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
duy trì sự tự kiểm soát và tập trung vào mục tiêu
UK /steɪ ˈdɪs.ə.plɪnd/ · US /steɪ ˈdɪs.ə.plɪnd/
to maintain self-control and focus on goals
Athletes must stay disciplined to reach their goals.
→ Vận động viên phải duy trì sự tự giác để đạt được mục tiêu của mình.
Staying disciplined is key to long-term success.→ Duy trì sự tự giác là chìa khóa cho thành công lâu dài.
Đồng nghĩa
maintain self-controlexercise discipline
Collocations
follow rulesadhere to guidelines
🎯 IELTS: Nêu rõ cách mà sự kỷ luật ảnh hưởng đến kết quả.
Cần thiết cho sự thành công trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...