Kho từ › Idioms · endings › a bitter end

a bitter end

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc buồn hoặc không vui.
UK /ə ˈbɪtər ɛnd/ · US /ə ˈbɪtər ɛnd/
a sad or unpleasant conclusion.
Their relationship ended in a bitter end.
→ Mối quan hệ của họ kết thúc một cách buồn bã.
The story had a bitter end that left everyone sad.→ Câu chuyện kết thúc một cách buồn bã khiến mọi người đau lòng.
Đồng nghĩa
tragic conclusionsorrowful end
Collocations
end in a bitter wayface a bitter end
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi nói về sự kết thúc không vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...