EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › refugee support
refugee support
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
hỗ trợ người tị nạn
UK /ˈrɛfjuːdʒi səˈpɔːrt/
·
US /ˈrɛfjuːdʒi səˈpɔːrt/
assistance provided to refugees
Refugee support is crucial in times of crisis.
→ Hỗ trợ người tị nạn là rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.
Many NGOs provide refugee support in conflict zones.
→ Nhiều tổ chức phi chính phủ cung cấp hỗ trợ cho người tị nạn ở các khu vực xung đột.
Đồng nghĩa
refugee assistance
aid for refugees
Collocations
provide refugee support
increase refugee support
🎯
IELTS:
Nên sử dụng khi viết về các vấn đề nhân đạo.
Thường đề cập đến các khu vực bị ảnh hưởng bởi chiến tranh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...