Kho từ › Collocations · war & peace › international sanctions

international sanctions

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
các lệnh trừng phạt quốc tế
UK /ˌɪntəˈnæʃənl ˈsæŋkʃənz/ · US /ˌɪntəˈnæʃənl ˈsæŋkʃənz/
penalties imposed by countries to influence behavior
International sanctions can pressure governments to change.
→ Các lệnh trừng phạt quốc tế có thể gây áp lực lên chính phủ để thay đổi.
The country faces international sanctions for its actions.→ Quốc gia này phải đối mặt với các lệnh trừng phạt quốc tế vì hành động của mình.
Đồng nghĩa
economic sanctionstrade restrictions
Collocations
impose international sanctionslift international sanctions
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về các biện pháp trừng phạt.
Thường được sử dụng trong bối cảnh ngoại giao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...