Kho từ › entertainment-media › horror

horror

B1 n 📁 entertainment-media
phim kinh dị
UK /ˈhɒrər/ · US /ˈhɒrər/
A genre of film that aims to scare or shock viewers.
Horror films aren't for everyone.
→ Phim kinh dị không phù hợp với tất cả.
The horror movie kept me awake all night.→ Bộ phim kinh dị khiến tôi không ngủ được cả đêm.
Đồng nghĩa
thrillerscary movie
Collocations
horror filmhorror storyhorror genre
🎯 IELTS: Nói về phim, dùng 'horror' để thể hiện thể loại.
Phim kinh dị thường có nhiều yếu tố giật gân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...