Kho từ › Collocations · war & peace › strategic negotiation

strategic negotiation

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Các cuộc thảo luận có kế hoạch để đạt được các mục tiêu cụ thể.
UK /strəˈtiː.dʒɪk nɪˈɡoʊ.ʃən/ · US /strəˈtiː.dʒɪk nɪˈɡoʊ.ʃən/
Planned discussions to achieve specific goals.
Strategic negotiation is key in international relations.
→ Đàm phán chiến lược là chìa khóa trong quan hệ quốc tế.
Successful strategic negotiations can prevent conflicts.→ Các cuộc đàm phán chiến lược thành công có thể ngăn chặn xung đột.
Đồng nghĩa
tactical discussionsgoal-oriented negotiation
Collocations
engage in strategic negotiationprepare for strategic negotiation
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng lập kế hoạch trong bài viết.
Rất quan trọng trong bối cảnh ngoại giao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...