Kho từ › Idioms · health › keep your finger on the pulse

keep your finger on the pulse

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
giữ thông tin về một việc gì đó
UK /kiːp jʊr ˈfɪŋɡər ɒn ðə pʌls/ · US /kiːp jʊr ˈfɪŋɡər ɒn ðə pʌls/
to stay informed about something
As a manager, it’s important to keep your finger on the pulse of your team.
→ Là một người quản lý, điều quan trọng là phải nắm bắt tình hình của đội.
She always keeps her finger on the pulse of health trends.→ Cô ấy luôn nắm bắt các xu hướng sức khỏe.
Đồng nghĩa
stay updatedstay informed
Collocations
keep your finger on the pulse of trendskeep your finger on the pulse of changes
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về sự quan trọng của thông tin.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý và thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...