Kho từ › Idioms · health › shake off a cold

shake off a cold

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
hồi phục sau cơn cảm lạnh hoặc bệnh tật
UK /ʃeɪk ɔf ə koʊld/ · US /ʃeɪk ɔf ə koʊld/
to recover from a cold or illness
I hope I can shake off this cold before the weekend.
→ Tôi hy vọng có thể hồi phục sau cơn cảm lạnh trước cuối tuần.
She tried to shake off the cold with herbal tea.→ Cô ấy đã cố gắng hồi phục cơn cảm lạnh bằng trà thảo mộc.
Đồng nghĩa
recover from coldget over a cold
Collocations
shake off a cold quicklyshake off a cold with rest
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về cách chăm sóc sức khỏe.
Thường dùng khi nói về cảm lạnh thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...