Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a double take

B2 IELTS

Nghĩa

nhìn lại vì điều gì đó gây bất ngờ phr.

Định nghĩa · to look again because something is surprising

“I did a double take when I saw her new hairstyle.”Tôi đã nhìn lại khi thấy kiểu tóc mới của cô ấy.

“His outfit made me do a double take.”Bộ trang phục của anh ấy khiến tôi phải nhìn lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần mô tả cảm xúc.

Ghi chú · Dùng khi có điều gì đó gây ngạc nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...