Kho từ › Idioms · surprise › a double take

a double take

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
nhìn lại vì điều gì đó gây bất ngờ
UK · US
to look again because something is surprising
I did a double take when I saw her new hairstyle.
→ Tôi đã nhìn lại khi thấy kiểu tóc mới của cô ấy.
His outfit made me do a double take.→ Bộ trang phục của anh ấy khiến tôi phải nhìn lại.
Đồng nghĩa
staregawk
Collocations
really do a double takeoften do a double take
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần mô tả cảm xúc.
Dùng khi có điều gì đó gây ngạc nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...