a double take
B2 IELTS
Nghĩa
nhìn lại vì điều gì đó gây bất ngờ
phr.
Định nghĩa · to look again because something is surprising
“I did a double take when I saw her new hairstyle.”Tôi đã nhìn lại khi thấy kiểu tóc mới của cô ấy.
“His outfit made me do a double take.”Bộ trang phục của anh ấy khiến tôi phải nhìn lại.
Cụm hay dùng
really do a double takeoften do a double take
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần mô tả cảm xúc.
Ghi chú · Dùng khi có điều gì đó gây ngạc nhiên.