Kho từ › Idioms · surprise › catch someone off balance

catch someone off balance

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
làm ai đó bất ngờ đến mức không giữ vững được
UK · US
to surprise someone so they are not steady
The sudden change in plans caught me off balance.
→ Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã làm tôi bất ngờ.
His unexpected question caught me off balance.→ Câu hỏi bất ngờ của anh ấy đã làm tôi bất ngờ.
Đồng nghĩa
surpriseunsettle
Collocations
really catch off balancesuddenly catch off balance
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần mô tả cảm xúc trong IELTS.
Dùng khi có điều gì đó gây bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...