Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to applaud someone's efforts

/tu əˈplɔd ˈsʌmˌwʌnz ˈɛfərts/ B2 IELTS

Nghĩa

khen ngợi nỗ lực hoặc cố gắng của ai đó. phr.

Định nghĩa · to praise someone's hard work or attempts.

“We should applaud her efforts in organizing the event.”Chúng ta nên khen ngợi nỗ lực của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện.

“The teacher applauded the students' efforts in their projects.”Giáo viên đã khen ngợi nỗ lực của học sinh trong các dự án của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự khen ngợi công khai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...