to applaud someone's efforts
Nghĩa
Định nghĩa · to praise someone's hard work or attempts.
“We should applaud her efforts in organizing the event.”Chúng ta nên khen ngợi nỗ lực của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện.
“The teacher applauded the students' efforts in their projects.”Giáo viên đã khen ngợi nỗ lực của học sinh trong các dự án của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự khen ngợi công khai.