Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to commend someone for something

/tə kəˈmend ˈsʌmwʌn fə ˈsʌmθɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

khen ngợi ai đó một cách chính thức vì hành động của họ phr.

Định nghĩa · to praise someone formally for their actions

“The committee commended her for her volunteer work.”Ủy ban đã khen ngợi cô ấy vì công việc tình nguyện của mình.

“He was commended for his bravery during the rescue.”Anh ấy đã được khen ngợi vì sự dũng cảm trong quá trình cứu hộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần viết để thể hiện sự tôn trọng.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...