to commend someone for something
Nghĩa
Định nghĩa · to praise someone formally for their actions
“The committee commended her for her volunteer work.”Ủy ban đã khen ngợi cô ấy vì công việc tình nguyện của mình.
“He was commended for his bravery during the rescue.”Anh ấy đã được khen ngợi vì sự dũng cảm trong quá trình cứu hộ.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần viết để thể hiện sự tôn trọng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.