Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go on a journey

go on a journey

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
đi du lịch đến một nơi nào đó
UK /ɡoʊ ɑn ə ˈdʒɜrni/ · US /ɡoʊ ɑn ə ˈdʒɜrni/
to travel somewhere
We're going on a journey to the mountains.
→ Chúng tôi sẽ đi du lịch đến núi.
She loves to go on journeys to new places.→ Cô ấy thích đi du lịch đến những nơi mới.
Đồng nghĩa
travelexplore
Collocations
go on a long journeygo on a short journey
🎯 IELTS: Sử dụng 'go on a journey' để mô tả chuyến đi trong IELTS.
Dùng để chỉ việc đi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...