Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

data analysis tools

/ˈdeɪtə əˈnælɪsɪs tuːlz/ B2 IELTS

Nghĩa

Phần mềm dùng để kiểm tra và diễn giải dữ liệu. phr.

Định nghĩa · Software used to examine and interpret data.

“Businesses rely on data analysis tools for better insights.”Các doanh nghiệp phụ thuộc vào các công cụ phân tích dữ liệu để có cái nhìn tốt hơn.

“Data analysis tools help identify trends in customer behavior.”Các công cụ phân tích dữ liệu giúp xác định xu hướng trong hành vi của khách hàng.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ vựng cụ thể khi nói về công nghệ thông tin.

Ghi chú · Các công cụ phân tích dữ liệu rất quan trọng trong quản lý thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...