Kho từ › Collocations · space exploration › facilitate collaboration

facilitate collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
tạo điều kiện cho sự hợp tác
UK /fəˈsɪlɪteɪt kəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /fəˈsɪlɪteɪt kəˌlæbəˈreɪʃən/
to make it easier for people to work together
Programs facilitate collaboration among scientists.
→ Các chương trình tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa các nhà khoa học.
They aim to facilitate collaboration in community projects.→ Họ nhằm tạo điều kiện cho sự hợp tác trong các dự án cộng đồng.
Đồng nghĩa
enable collaborationease teamwork
Collocations
facilitate communicationfacilitate discussions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức trong IELTS.
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ trong làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...