Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look upon

look upon

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
coi như hoặc xem xét theo cách nhất định
UK /lʊk ˈʌpɒn/ · US /lʊk ˈʌpɒn/
to consider or regard in a certain way
She looks upon him as a mentor.
→ Cô ấy coi anh ta như một người cố vấn.
Many people look upon nature as a treasure.→ Nhiều người coi thiên nhiên như một kho báu.
Đồng nghĩa
regardconsider
Collocations
look upon someone favorablylook upon something with respect
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Dùng để thể hiện cách nhìn nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...