Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look out for each other

look out for each other

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
chăm sóc lẫn nhau
UK /lʊk aʊt fɔr iˈʧ ˈʌðər/ · US /lʊk aʊt fɔr iˈʧ ˈʌðər/
to take care of one another
We all look out for each other in our community.
→ Chúng tôi luôn chăm sóc lẫn nhau trong cộng đồng.
Friends should look out for each other.→ Bạn bè nên chăm sóc lẫn nhau.
Đồng nghĩa
support each othercare for one another
Collocations
look out for each other in difficult timeslook out for each other's well-being
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tình bạn trong IELTS.
Dùng để thể hiện sự quan tâm trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...