Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look for a way

look for a way

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm giải pháp hoặc phương pháp
UK /lʊk fɔr ə weɪ/ · US /lʊk fɔr ə weɪ/
to search for a solution or method
We need to look for a way to solve this issue.
→ Chúng ta cần tìm cách giải quyết vấn đề này.
They are looking for a way to improve their business.→ Họ đang tìm cách cải thiện doanh nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
search for a solutionfind a method
Collocations
look for a way to succeedlook for a way to help
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tư duy giải quyết vấn đề trong IELTS.
Dùng khi nói về việc tìm kiếm giải pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...