Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to illustrate the sequence

to illustrate the sequence

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
minh họa trình tự các ý tưởng hoặc sự kiện
UK /tə ˈɪləstreɪt ðə ˈsiːkwəns/ · US /tə ˈɪləstreɪt ðə ˈsiːkwəns/
to show the order of ideas or events clearly
To illustrate the sequence, I will provide a timeline of events.
→ Để minh họa trình tự, tôi sẽ cung cấp một dòng thời gian của các sự kiện.
This diagram illustrates the sequence of the research process.→ Sơ đồ này minh họa trình tự của quá trình nghiên cứu.
Đồng nghĩa
to demonstrateto show
Collocations
to illustrate the processto illustrate the steps
🎯 IELTS: Sử dụng hình ảnh để hỗ trợ việc minh họa.
Sử dụng để làm rõ cách thức diễn ra sự việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...