to present a timeline
Nghĩa
Định nghĩa · to show a sequence of events over time
“To present a timeline, I will outline key dates in the project.”Để trình bày một dòng thời gian, tôi sẽ phác thảo các mốc quan trọng trong dự án.
“This chart presents a timeline of historical events.”Biểu đồ này trình bày một dòng thời gian của các sự kiện lịch sử.
Mẹo IELTS · Sử dụng biểu đồ để làm cho thông tin dễ hiểu.
Ghi chú · Giúp người nghe hình dung rõ hơn về thời gian.