Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to sequence the ideas

to sequence the ideas

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
sắp xếp các ý tưởng theo thứ tự hợp lý
UK /tə ˈsiːkwəns ði aɪˈdiz/ · US /tə ˈsiːkwəns ði aɪˈdiz/
to arrange thoughts in a logical order
To sequence the ideas, we will start with the introduction.
→ Để sắp xếp các ý tưởng, chúng ta sẽ bắt đầu với phần giới thiệu.
This method helps us sequence the ideas effectively.→ Phương pháp này giúp chúng ta sắp xếp ý tưởng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
to organizeto arrange
Collocations
to sequence the argumentsto sequence the points
🎯 IELTS: Sắp xếp ý tưởng một cách hợp lý để tăng tính mạch lạc.
Rất cần thiết trong việc viết luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...