Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to clarify the sequence

to clarify the sequence

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
làm rõ thứ tự các ý tưởng
UK /tə ˈklærɪfaɪ ðə ˈsiːkwəns/ · US /tə ˈklærɪfaɪ ðə ˈsiːkwəns/
to make the order of ideas clear
To clarify the sequence, I will use numbered lists.
→ Để làm rõ thứ tự, tôi sẽ sử dụng danh sách có số thứ tự.
This explanation will clarify the sequence of events.→ Giải thích này sẽ làm rõ thứ tự của các sự kiện.
Đồng nghĩa
to elucidateto explain
Collocations
to clarify the stepsto clarify the order
🎯 IELTS: Sử dụng các công cụ trực quan để hỗ trợ làm rõ.
Cần thiết để người nghe không bị nhầm lẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...