Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › extensively researched

extensively researched

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được nghiên cứu một cách sâu rộng
UK /ɪkˈstɛnsɪvli rɪˈsɜrʧt/ · US /ɪkˈstɛnsɪvli rɪˈsɜrʧt/
thoroughly studied or investigated
The topic has been extensively researched by scholars.
→ Chủ đề này đã được nghiên cứu sâu rộng bởi các học giả.
This issue is extensively researched in the field of psychology.→ Vấn đề này được nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực tâm lý học.
Đồng nghĩa
thoroughly studiedcomprehensively examined
Collocations
extensively researched topicextensively researched data
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc trong bài viết.
Thường dùng trong các bài viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...