Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › widely known

widely known

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được nhiều người biết đến
UK /ˈwaɪdli noʊn/ · US /ˈwaɪdli noʊn/
recognized or famous by many people
She is widely known for her philanthropic work.
→ Cô ấy được nhiều người biết đến nhờ công việc từ thiện của mình.
The author is widely known for her best-selling novels.→ Tác giả được biết đến rộng rãi nhờ những tiểu thuyết bán chạy của mình.
Đồng nghĩa
well-knownfamous
Collocations
widely known factswidely known figures
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những người hoặc sự kiện nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...