widely known
Nghĩa
Định nghĩa · recognized or famous by many people
“She is widely known for her philanthropic work.”Cô ấy được nhiều người biết đến nhờ công việc từ thiện của mình.
“The author is widely known for her best-selling novels.”Tác giả được biết đến rộng rãi nhờ những tiểu thuyết bán chạy của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người hoặc sự kiện nổi tiếng.