Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

significantly enhanced

/sɪɡˈnɪfɪkəntli ɪnˈhænst/ B2 IELTS

Nghĩa

được cải thiện hoặc tăng cường đáng kể phr.

Định nghĩa · greatly improved or augmented

“The new software significantly enhanced productivity.”Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể năng suất.

“The features were significantly enhanced in the latest update.”Các tính năng đã được cải thiện đáng kể trong bản cập nhật mới nhất.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cải tiến trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...