significantly enhanced
Nghĩa
Định nghĩa · greatly improved or augmented
“The new software significantly enhanced productivity.”Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể năng suất.
“The features were significantly enhanced in the latest update.”Các tính năng đã được cải thiện đáng kể trong bản cập nhật mới nhất.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cải tiến trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.