Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › significantly enhanced

significantly enhanced

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được cải thiện hoặc tăng cường đáng kể
UK /sɪɡˈnɪfɪkəntli ɪnˈhænst/ · US /sɪɡˈnɪfɪkəntli ɪnˈhænst/
greatly improved or augmented
The new software significantly enhanced productivity.
→ Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể năng suất.
The features were significantly enhanced in the latest update.→ Các tính năng đã được cải thiện đáng kể trong bản cập nhật mới nhất.
Đồng nghĩa
greatly improvedmarkedly enhanced
Collocations
significantly enhanced performancesignificantly enhanced capabilities
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cải tiến trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...