Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › greatly valued

greatly valued

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được đánh giá cao hoặc trân trọng
UK /ˈɡreɪtli ˈvæljuːd/ · US /ˈɡreɪtli ˈvæljuːd/
highly regarded or appreciated
His contributions are greatly valued by the team.
→ Những đóng góp của anh ấy được đội ngũ đánh giá cao.
Friendship is greatly valued in many cultures.→ Tình bạn được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩa
highly regardeddeeply appreciated
Collocations
greatly valued relationshipsgreatly valued skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự trân trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...