Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › greatly influenced

greatly influenced

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi điều gì đó
UK /ˈɡreɪtli ˈɪnfluənst/ · US /ˈɡreɪtli ˈɪnfluənst/
strongly affected by something
Her views were greatly influenced by her upbringing.
→ Quan điểm của cô ấy bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cách nuôi dạy.
The decision was greatly influenced by public opinion.→ Quyết định này bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi ý kiến công chúng.
Đồng nghĩa
strongly affectedsignificantly shaped
Collocations
greatly influenced decisionsgreatly influenced policies
🎯 IELTS: Nêu rõ nguồn ảnh hưởng để làm rõ ý trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự tác động lớn từ bên ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...