bitterly regret
Nghĩa
Định nghĩa · feel deep sadness or disappointment
“He bitterly regrets not taking the opportunity.”Anh ấy cảm thấy tiếc nuối sâu sắc vì không nắm bắt cơ hội.
“She bitterly regrets her decision to leave.”Cô ấy cảm thấy tiếc nuối sâu sắc về quyết định ra đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự tiếc nuối lớn.