Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › bitterly regret

bitterly regret

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
cảm thấy tiếc nuối sâu sắc
UK /ˈbɪtərli rɪˈɡrɛt/ · US /ˈbɪtərli rɪˈɡrɛt/
feel deep sadness or disappointment
He bitterly regrets not taking the opportunity.
→ Anh ấy cảm thấy tiếc nuối sâu sắc vì không nắm bắt cơ hội.
She bitterly regrets her decision to leave.→ Cô ấy cảm thấy tiếc nuối sâu sắc về quyết định ra đi.
Đồng nghĩa
deeply regretstrongly lament
Collocations
bitterly regret decisionsbitterly regret actions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện sự tiếc nuối lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...