Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bitterly regret

/ˈbɪtərli rɪˈɡrɛt/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy tiếc nuối sâu sắc phr.

Định nghĩa · feel deep sadness or disappointment

“He bitterly regrets not taking the opportunity.”Anh ấy cảm thấy tiếc nuối sâu sắc vì không nắm bắt cơ hội.

“She bitterly regrets her decision to leave.”Cô ấy cảm thấy tiếc nuối sâu sắc về quyết định ra đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự tiếc nuối lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...