Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look aside

look aside

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
quay mắt đi từ một cái gì đó
UK /lʊk əˈsaɪd/ · US /lʊk əˈsaɪd/
to turn your gaze away from something
He looked aside when asked about his mistakes.
→ Anh ấy quay đi khi được hỏi về những sai lầm của mình.
She looked aside to avoid seeing the argument.→ Cô ấy quay đi để tránh nhìn thấy cuộc cãi vã.
Đồng nghĩa
turn awaydivert
Collocations
look aside from the truthlook aside during a conversation
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về hành vi trong IELTS.
Dùng khi không muốn nhìn vào một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...