Kho từ › Collocations · natural disasters › devastating impact

devastating impact

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
ảnh hưởng nghiêm trọng do thảm họa gây ra
UK /ˈdɛv.ə.steɪ.tɪŋ ˈɪm.pækt/ · US /ˈdɛv.ə.steɪ.tɪŋ ˈɪm.pækt/
a severe effect caused by a disaster
The hurricane had a devastating impact on the coastal towns.
→ Cơn bão đã có ảnh hưởng nghiêm trọng đến các thị trấn ven biển.
The earthquake's devastating impact was felt across the entire region.→ Ảnh hưởng nghiêm trọng của trận động đất được cảm nhận trên toàn khu vực.
Đồng nghĩa
destructive effectsevere consequence
Collocations
devastating impact on communitiesdevastating impact of climate change
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ mạnh để diễn đạt ý rõ ràng hơn.
Cụm từ này thường dùng để mô tả ảnh hưởng của thiên tai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...