Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

environmental damage

/ɪnˌvaɪ.rənˈmɛn.təl ˈdæm.ɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

thiệt hại gây ra cho thế giới tự nhiên phr.

Định nghĩa · harm caused to the natural world

“Natural disasters often lead to significant environmental damage.”Thảm họa thiên nhiên thường gây ra thiệt hại môi trường đáng kể.

“The oil spill resulted in long-term environmental damage.”Vụ tràn dầu đã dẫn đến thiệt hại môi trường lâu dài.

Mẹo IELTS · Liên kết các cụm từ này với chủ đề môi trường để tăng điểm.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...